GIÁ XE TẢI HINO EURO4 THÙNG ĐÔNG LẠNH TẢI 3.5 TẤN
THÔNG SỐ XE HINO EURO4 THÙNG ĐÔNG LẠNH 4 TẤN Trọng lượng bản thân :: 3755 kG Tải trọng cho phép chở :: 3550 kG Số người cho phép chở :: 3 người Trọng lượng toàn bộ :: 7500 kG Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :: 7010 x 2120 x 2980 mm Kích thước lòng thùng hàng:: 5050 x 2000 x 1870 mm
Mã sản phẩm: XE HINO XZU720L
Tình trạng: Còn trong kho
ĐỊA CHỈ MUA BÁN XE TẢI HINO 4.5 TẤN ĐÓNG THÙNG ĐÔNG LẠNH GIÁ HỢP LÝ NHẤT
THÔNG SỐ XE HINO EURO4 THÙNG ĐÔNG LẠNH 4 TẤN
|
Trọng lượng bản thân :: |
3755 |
kG |
|
Phân bố : - Cầu trước :: |
1855 |
kG |
|
- Cầu sau :: |
1900 |
kG |
|
Tải trọng cho phép chở :: |
3550 |
kG |
|
Số người cho phép chở :: |
3 |
người |
|
Trọng lượng toàn bộ :: |
7500 |
kG |
|
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :: |
7010 x 2120 x 2980 |
mm |
|
Kích thước lòng thùng hàng:: |
5050 x 2000 x 1870 |
mm |
|
Khoảng cách trục :: |
3870 |
mm |
|
Vết bánh xe trước / sau :: |
1655/1520 |
mm |
|
Số trục :: |
2 |
|
|
Công thức bánh xe :: |
4 x 2 |
|
|
Loại nhiên liệu :: |
Diesel |
|
Động cơ :: |
:) |
|
Nhãn hiệu động cơ:: |
N04C-VB |
|
Loại động cơ:: |
4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
|
Thể tích :: |
4009 cm3 |
|
Công suất lớn nhất /tốc độ quay :: |
110 kW/ 2800 v/ph |
|
Lốp xe :: |
:) |
|
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:: |
02/04/---/---/--- |
|
Lốp trước / sau:: |
7.50 - 16 /7.50 - 16 |
|
Hệ thống phanh :: |
:) |
|
Phanh trước /Dẫn động :: |
Tang trống /Thuỷ lực trợ lực chân không |
|
Phanh sau /Dẫn động :: |
Tang trống /Thuỷ lực trợ lực chân không |
|
Phanh tay /Dẫn động :: |
Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí |
|
Hệ thống lái :: |
:) |
|
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :: |
Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
Tư vấn viên: 0914 855 799
Website: https://xetaichuyendung3s.com
Địa chỉ: 68, Quốc Lộ 1A, P. An Phú Đông, Quận 12, Hồ Chí Minh, Việt Nam
Từ khóa: GIÁ XE TẢI HINO EURO4 THÙNG ĐÔNG LẠNH TẢI 3.5 TẤN, MUA XE TẢI HINO EURO 4 ĐÓNG THÙNG ĐÔNG LẠNH TẢI 3.5 TẤN GIÁ TỐT



















